花冤枉錢 hoa oan uổng tiễn Hán Việt: hoa oan uổng tiễn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 冤 (oan) + 枉 (uổng) + 錢 (tiễn)Hán Việthoa oan uổng tiễnCấu tạo花 + 冤 + 枉 + 錢 · hoa + oan + uổng + tiễn nghĩa thành phần: hoa + oan + uổng + tiễn Nghĩa EngCihui 花冤枉錢 uā yuānwangqián v.o. spend money to no avail; waste money; not get one's money's worth