花剛石 huā gāng shí · hoa cương thạch Hán Việt: hoa cương thạch · Pinyin: huā gāng shí Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 剛 (cương) + 石 (thạch)Pinyinhuā gāng shíHán Việthoa cương thạchCấu tạo花 + 剛 + 石 · hoa + cương + thạch nghĩa thành phần: hoa + cương + thạch