花十八 hoa thập bát Hán Việt: hoa thập bát Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 十 (thập) + 八 (bát)Hán Việthoa thập bátCấu tạo花 + 十 + 八 · hoa + thập + bát nghĩa thành phần: hoa + thập + bát