花名兒 hoa danh nhi Hán Việt: hoa danh nhi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 名 (danh) + 兒 (nhi)Hán Việthoa danh nhiCấu tạo花 + 名 + 兒 · hoa + danh + nhi nghĩa thành phần: hoa + danh + nhi Nghĩa EngCihui 花名兒 uāmíngr ►See huāmíng