花名冊
hoa danh sách
Hán Việt: hoa danh sách · Pinyin: huā míng cè
Tổng quan
danh sách: danh sách nhân viên/bản danh sách
Nghĩa
Việt
- Cihui danh sách; danh sách nhân viên; bản danh sách。人員名冊。 戰士花名冊。 danh sách chiến sĩ.
- Cihui danh sách: danh sách nhân viên/bản danh sách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.官役之名集列成冊。 2.登錄戶口的簿冊。《紅樓夢》第一四回:「即時傳來昇媳婦,兼要家口花名冊來查看。」
Eng
- Cihui 花名冊 uāmíngcè n. register; membership roster M:ge/¹běn