花名簿 huā míng bù · hoa danh bộ Hán Việt: hoa danh bộ · Pinyin: huā míng bù Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 名 (danh) + 簿 (bộ)Pinyinhuā míng bùHán Việthoa danh bộCấu tạo花 + 名 + 簿 · hoa + danh + bộ nghĩa thành phần: hoa + danh + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"花名册"。