花园子

huā yuán zihoa viên tử

Hán Việt: hoa viên tử · Pinyin: huā yuán zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.种花的园丁。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 園 (viên) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vườn hoa
  • Biên soạn 花園子 uāyuánzi ►See huāyuán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.种花的园丁。

Eng

  • Cihui 花園子 uāyuánzi ►See huāyuán
  • Tần suất từ 花園子 uāyuánzi ►See huāyuán

Từ liên quan

Gần nghĩa

花园鞋 · 园子 · 園子 · 花园 · 花园城市 · 花園 · 花园儿 · 花园路