花园菌素 hoa viên khuẩn tố Hán Việt: hoa viên khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 園 (viên) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việthoa viên khuẩn tốCấu tạo花 + 園 + 菌 + 素 · hoa + viên + khuẩn + tố nghĩa thành phần: hoa + viên + khuẩn + tố Từ liên quan Gần nghĩa花园城市 · 花园鞋 · 花园住宅 · 花园天皇 · 花园层顶 · 花园儿 · 花园子 · 花园路