花园鞋

huā yuán xiéhoa viên hài

Hán Việt: hoa viên hài · Pinyin: huā yuán xié

Tổng quan

giày Crocs (hoặc bất kỳ giày tương tự)

Cấu tạo: 花 (hoa) + 園 (viên) + 鞋 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giày Crocs
  • Google Alex v6 giày nhựa

Eng

  • Cihui Crocs shoes (or any similar shoe)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花园 · 花园城市 · 花園 · 花园儿 · 花园子 · 花园路 · 花園子 · 花园住宅