花園城市

hoa viên thành thị

Hán Việt: hoa viên thành thị

Tổng quan

thành phố lớn có nhiều công viên và cây

Cấu tạo: (hoa) + (viên) + (thành) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố lớn có nhiều công viên và cây

Eng

  • Cihui 花園城市 uāyuán chéngshì n. city with beautiful gardens/trees/etc. M:ge/⁴zuò