花园城市
hoa viên thành thị
Hán Việt: hoa viên thành thị
Tổng quan
thành phố lớn có nhiều công viên và cây
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thành phố vườn
- Tần suất từ thành phố lớn có nhiều công viên và cây
- Biên soạn 花園城市 uāyuán chéngshì n. city with beautiful gardens/trees/etc. M:ge/⁴zuò
Eng
- Cihui 花園城市 uāyuán chéngshì n. city with beautiful gardens/trees/etc. M:ge/⁴zuò
- Tần suất từ 花園城市 uāyuán chéngshì n. city with beautiful gardens/trees/etc. M:ge/⁴zuò