花圃

huā pǔ hoa phố

Hán Việt: hoa phố · Pinyin: huā pǔ

Tổng quan

luống hoa | vườn hoa kiểu mẫu vườn hoa; hoa viên。種花草的園地。

Cấu tạo: (hoa) + (phố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luống hoa | vườn hoa kiểu mẫu vườn hoa; hoa viên。種花草的園地。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種植花草的園圃。唐.李咸用〈題陳處士山居〉詩:「花圃春風邀客醉,茅簷秋雨對僧棋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栽培花草等的园地。

Eng

  • CC-CEDICT flowerbed|parterre
  • Cihui flowerbed; parterre

ja

  • JMdict flower garden

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

花园