花園子 huā yuán zi · hoa viên tử Hán Việt: hoa viên tử · Pinyin: huā yuán zi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 園 (viên) + 子 (tử)Pinyinhuā yuán ziHán Việthoa viên tửCấu tạo花 + 園 + 子 · hoa + viên + tử nghĩa thành phần: hoa + viên + tử Nghĩa EngCihui 花園子 uāyuánzi ►See huāyuán