花妖子 huā yāo zi · hoa yêu tử Hán Việt: hoa yêu tử · Pinyin: huā yāo zi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 妖 (yêu) + 子 (tử)Pinyinhuā yāo ziHán Việthoa yêu tửCấu tạo花 + 妖 + 子 · hoa + yêu + tử nghĩa thành phần: hoa + yêu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清时老百姓对清兵的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.清时老百姓对清兵的称呼。