花姑娘
hoa cô nương
Hán Việt: hoa cô nương · Pinyin: huā gū niáng
Tổng quan
Hoa cô nương
Nghĩa
Việt
- Cihui Hoa cô nương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侵华日军称供他们侮弄的女子; 指妓女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侵华日军称供他们侮弄的女子。 2.指妓女。
Eng
- Cihui 花姑娘 uāgūniang n. <topo.> prostitute M:ge/²wèi