花媳妇儿

hoa tức phụ nhân

Hán Việt: hoa tức phụ nhân

Tổng quan

bọ rùa。二十八星瓢蟲的俗稱。

Cấu tạo: (hoa) + (tức) + (phụ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ rùa。二十八星瓢蟲的俗稱。