花子兒

huā zi ér hoa tử nhi

Hán Việt: hoa tử nhi · Pinyin: huā zi ér

Tổng quan

hạt giống hoa: hạt bông/hạt bông vải

Cấu tạo: (hoa) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt giống hoa: hạt bông/hạt bông vải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供观赏的花草的种子; 〈方〉指棉花子。
  • Tân Hoa Tự Điển ①供观赏的花草的种子。②〈方〉指棉花子。