花子胚

huā zi pēi hoa tử phôi

Hán Việt: hoa tử phôi · Pinyin: huā zi pēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tử) + (phôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。谓乞丐料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。谓乞丐料。