花字兒 hoa tự nhi Hán Việt: hoa tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việthoa tự nhiCấu tạo花 + 字 + 兒 · hoa + tự + nhi nghĩa thành phần: hoa + tự + nhi Nghĩa EngCihui 花字兒 uāzìr n. added words in opera arias