花山節 huā shān jié · hoa san tiết Hán Việt: hoa san tiết · Pinyin: huā shān jié Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 山 (san) + 節 (tiết)Pinyinhuā shān jiéHán Việthoa san tiếtCấu tạo花 + 山 + 節 · hoa + san + tiết nghĩa thành phần: hoa + san + tiết