花崗石

huā gāng shí hoa cương thạch

Hán Việt: hoa cương thạch · Pinyin: huā gāng shí

Tổng quan

đá granite

Cấu tạo: (hoa) + (cương) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá granite

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主要由長石、石英和黑雲母等礦物的晶體顆粒所組成花崗岩作成的常見岩石材料。如:「花崗石非常堅固,是一種良好的建築材料。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"花岗岩"。

Eng

  • CC-CEDICT granite
  • Cihui granite