花帽軍 huā mào jūn · hoa mạo quân Hán Việt: hoa mạo quân · Pinyin: huā mào jūn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 帽 (mạo) + 軍 (quân)Pinyinhuā mào jūnHán Việthoa mạo quânCấu tạo花 + 帽 + 軍 · hoa + mạo + quân nghĩa thành phần: hoa + mạo + quân