花得起 hoa đắc khởi Hán Việt: hoa đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việthoa đắc khởiCấu tạo花 + 得 + 起 · hoa + đắc + khởi nghĩa thành phần: hoa + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 花得起 uādeqǐ r.v. can afford