花把戲 huā bǎ xì · hoa bả hí Hán Việt: hoa bả hí · Pinyin: huā bǎ xì Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 把 (bả) + 戲 (hí)Pinyinhuā bǎ xìHán Việthoa bả híCấu tạo花 + 把 + 戲 · hoa + bả + hí nghĩa thành phần: hoa + bả + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对魔术﹑杂耍一类技艺的俗称。常比喻不正当的手法。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对魔术﹑杂耍一类技艺的俗称。常比喻不正当的手法。