花押字

hoa áp tự

Hán Việt: hoa áp tự

Tổng quan

chữ ký

Cấu tạo: (hoa) + (áp) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ ký

Eng

  • Cihui 花押字 uāyāzì n. <lg.> monogram