花括號
hoa quát hào
Hán Việt: hoa quát hào · Pinyin: huā kuò hào
Tổng quan
dấu ngoặc nhọn | dấu móc nhọn { }
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu ngoặc nhọn | dấu móc nhọn { }
Eng
- CC-CEDICT braces|curly brackets { }
- Cihui braces; curly brackets { }