花拳绣腿

hoa quyền tú thối

Hán Việt: hoa quyền tú thối

Tổng quan

khoa chân múa tay; phô trương (chỉ múa may tỏ vẻ biết võ, chứ không hề biết võ, làm ra vẻ có năng lực nhưng thật sự bất tài.)。指姿勢好看而搏鬥時用處不大的拳術。

Cấu tạo: (hoa) + (quyền) + (tú) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa chân múa tay; phô trương (chỉ múa may tỏ vẻ biết võ, chứ không hề biết võ, làm ra vẻ có năng lực nhưng thật sự bất tài.)。指姿勢好看而搏鬥時用處不大的拳術。