花插着
hoa sáp trứ
Hán Việt: hoa sáp trứ · Pinyin: huā chā zhe
Tổng quan
giao thoa: đan xen/xen kẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui giao thoa: đan xen/xen kẽ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交叉;交错:大人、孩子~坐在树荫下听评书。
Hán Việt: hoa sáp trứ · Pinyin: huā chā zhe
giao thoa: đan xen/xen kẽ