花搭着

huā dā zhe hoa đáp trứ

Hán Việt: hoa đáp trứ · Pinyin: huā dā zhe

Tổng quan

trộn lẫn: pha trộn/độn/pha/trộn

Cấu tạo: (hoa) + (đáp) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trộn lẫn: pha trộn/độn/pha/trộn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种类或质量不同的东西错综搭配细粮粗粮~吃。

Eng

  • Cihui 花搭著 uādazhe v.p. <coll.> diverse; checkered; diversified