花旗參

huā qí shēn hoa kì tham

Hán Việt: hoa kì tham · Pinyin: huā qí shēn

Tổng quan

nhân sâm Mỹ

Cấu tạo: (hoa) + (kì) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân sâm Mỹ

Eng

  • CC-CEDICT American ginseng
  • Cihui American ginseng