花時間
hoa thì gian
Hán Việt: hoa thì gian · Pinyin: huā shí jiān
Tổng quan
mất thời gian | dành thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui mất thời gian | dành thời gian
Eng
- CC-CEDICT to take up time|to spend time
- Cihui to take up time; to spend time