花板肉

huā bǎn ròu hoa bản nhục

Hán Việt: hoa bản nhục · Pinyin: huā bǎn ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (bản) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指半精半肥的搭花肉。俗称五花肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指半精半肥的搭花肉。俗称五花肉。