花枝兒 hoa chi nhi Hán Việt: hoa chi nhi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 枝 (chi) + 兒 (nhi)Hán Việthoa chi nhiCấu tạo花 + 枝 + 兒 · hoa + chi + nhi nghĩa thành phần: hoa + chi + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻婦女美貌。如:「長得花枝兒似的。」EngCihui 花枝兒 uāzhīr ►See huāzhī