花枝招颭

huā zhī zhāo zhǎn hoa chi chiêu triển

Hán Việt: hoa chi chiêu triển · Pinyin: huā zhī zhāo zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (chi) + (chiêu) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飐:风吹物使之颤动;招飐:迎风摆动。形容女子打扮得十分艳丽或景色优美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"花枝招展"。