花柳叢 huā liǔ cóng · hoa liễu tùng Hán Việt: hoa liễu tùng · Pinyin: huā liǔ cóng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 柳 (liễu) + 叢 (tùng)Pinyinhuā liǔ cóngHán Việthoa liễu tùngCấu tạo花 + 柳 + 叢 · hoa + liễu + tùng nghĩa thành phần: hoa + liễu + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹花柳场。Tân Hoa Tự Điển 1.犹花柳场。