花柳場

huā liǔ chǎng hoa liễu tràng

Hán Việt: hoa liễu tràng · Pinyin: huā liǔ chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (liễu) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"花柳场"; 旧指妓院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"花柳场"。 2.旧指妓院。