花柳症 hoa liễu chứng Hán Việt: hoa liễu chứng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 柳 (liễu) + 症 (chứng)Hán Việthoa liễu chứngCấu tạo花 + 柳 + 症 · hoa + liễu + chứng nghĩa thành phần: hoa + liễu + chứng