花樣子 huā yàng zi · hoa dạng tử Hán Việt: hoa dạng tử · Pinyin: huā yàng zi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 子 (tử)Pinyinhuā yàng ziHán Việthoa dạng tửCấu tạo花 + 樣 + 子 · hoa + dạng + tử nghĩa thành phần: hoa + dạng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绣花用的底样。Tân Hoa Tự Điển 1.绣花用的底样。