花樣經

huā yàng jīng hoa dạng kinh

Hán Việt: hoa dạng kinh · Pinyin: huā yàng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (dạng) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。花招; 方言。名堂,名目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。花招。 2.方言。名堂,名目。