花样经

huā yàng jīnghoa dạng kinh

Hán Việt: hoa dạng kinh · Pinyin: huā yàng jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。花招。 2.方言。名堂,名目。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 經 (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。花招。 2.方言。名堂,名目。

Từ liên quan

Gần nghĩa

花样刀 · 花样年华 · 花样翻新 · 花样 · 花样游泳 · 花样滑冰 · 花样儿 · 花样子