花格墙

hoa cách tường

Hán Việt: hoa cách tường

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 格 (cách) + 牆 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 花格牆 uāgéqiáng n. lattice wall M:¹dǔ

Eng

  • Cihui 花格牆 uāgéqiáng n. lattice wall M:¹dǔ

Từ liên quan

Gần nghĩa

花格平顶 · 花格窗 · 花格