花格窗

hoa cách song

Hán Việt: hoa cách song

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 格 (cách) + 窗 (song)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 花格窗 uāgéchuāng n. lattice window

Eng

  • Cihui 花格窗 uāgéchuāng n. lattice window
  • Tần suất từ 花格窗 uāgéchuāng n. lattice window

Từ liên quan

Gần nghĩa

花格平顶 · 花格墙 · 格窗 · 花格