花栽子
hoa tài tử
Hán Việt: hoa tài tử · Pinyin: huā zāi zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 花苗、花秧。元.白樸《牆頭馬上》第一折:「選揀奇花異卉,和買花栽子,趁時栽接。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 花木的秧苗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.花木的秧苗。
Hán Việt: hoa tài tử · Pinyin: huā zāi zi