花樣年華

huā yàng nián huá hoa dạng niên hoa

Hán Việt: hoa dạng niên hoa · Pinyin: huā yàng nián huá

Tổng quan

tuổi thanh xuân rực rỡ

Cấu tạo: (hoa) + (dạng) + (niên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi thanh xuân rực rỡ

Eng

  • CC-CEDICT full bloom of youth
  • Cihui full bloom of youth