花樣經 huā yàng jīng · hoa dạng kinh Hán Việt: hoa dạng kinh · Pinyin: huā yàng jīng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 經 (kinh)Pinyinhuā yàng jīngHán Việthoa dạng kinhCấu tạo花 + 樣 + 經 · hoa + dạng + kinh nghĩa thành phần: hoa + dạng + kinh