花櫚木

huā lǘ mù hoa lư mộc

Hán Việt: hoa lư mộc · Pinyin: huā lǘ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (lư) + (mộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 花櫚木 uālǘmù n. rosewood M:²kē/²gēn/²kuài