花洞子

huā dòng zi hoa đỗng tử

Hán Việt: hoa đỗng tử · Pinyin: huā dòng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (đỗng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一半在地面以下的养花的温室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一半在地面以下的养花的温室。