花牆子 hoa tường tử Hán Việt: hoa tường tử Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 牆 (tường) + 子 (tử)Hán Việthoa tường tửCấu tạo花 + 牆 + 子 · hoa + tường + tử nghĩa thành phần: hoa + tường + tử Nghĩa EngCihui 花牆子 uāqiángzi ►See huāqiáng