花生乳 hoa sanh nhũ Hán Việt: hoa sanh nhũ Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 生 (sanh) + 乳 (nhũ)Hán Việthoa sanh nhũCấu tạo花 + 生 + 乳 · hoa + sanh + nhũ nghĩa thành phần: hoa + sanh + nhũ Nghĩa EngCihui peanut milk