花生子 huā shēng zi · hoa sanh tử Hán Việt: hoa sanh tử · Pinyin: huā shēng zi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 生 (sanh) + 子 (tử)Pinyinhuā shēng ziHán Việthoa sanh tửCấu tạo花 + 生 + 子 · hoa + sanh + tử nghĩa thành phần: hoa + sanh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即私生子。Tân Hoa Tự Điển 1.即私生子。