花生態學 hoa sanh thái học Hán Việt: hoa sanh thái học Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việthoa sanh thái họcCấu tạo花 + 生 + 態 + 學 · hoa + sanh + thái + học nghĩa thành phần: hoa + sanh + thái + học