花生秀

huā shēng xiù hoa sanh tú

Hán Việt: hoa sanh tú · Pinyin: huā shēng xiù

Tổng quan

buổi biểu diễn thời trang (từ mượn)

Cấu tạo: (hoa) + (sanh) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi biểu diễn thời trang (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) fashion show
  • Cihui (loanword) fashion show